unbelievably
adverbmột cách không thể tin được
US:/ˌʌn.bɪˈliː.və.bli/
UK:/ˌʌn.bɪˈliː.və.bli/
Độ phổ biến:
Các nghĩa của từ "unbelievably":
1.
không thể tin nổi
In a way that is hard to believe.
B2adverb
Example:The movie was unbelievably good.
Synonyms:astonishingly, incredibly