triumph
nounchiến thắng
US:/ˈtraɪ.əmf/
UK:/ˈtraɪ.əmf/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "triumph":
- triumphed:verb: past tense (-ed)
- triumphing:verb: present participle (-ing)
- triumphs:noun/verb: (-s)
Các nghĩa của từ "triumph":
chiến thắng
Các dạng (word-forms) của từ "triumph":
Các nghĩa của từ "triumph":