trickster
nounkẻ lừa đảo
US:/ˈtrɪk.stɚ/
UK:/ˈtrɪk.stər/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "trickster":
- trickster's:noun: possessive
- tricksters:noun: plural
Các nghĩa của từ "trickster":
kẻ lừa đảo
Các dạng (word-forms) của từ "trickster":
Các nghĩa của từ "trickster":