trick
nounmánh khóe
US:/trɪk/
UK:/trɪk/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "trick":
- tricked:verb: past tense (-ed)
- tricking:verb: present participle (-ing)
- trick's:noun: possessive
- tricks:noun/verb: (-s)
Các nghĩa của từ "trick":
mánh khóe
Các dạng (word-forms) của từ "trick":
Các nghĩa của từ "trick":