stuff
nounđồ đạc
US:/stʌf/
UK:/stʌf/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "stuff":
- stuffed:verb: past tense (-ed)
- stuffing:verb: present participle (-ing)
- stuffs:noun: plural
Các nghĩa của từ "stuff":
đồ đạc
Các dạng (word-forms) của từ "stuff":
Các nghĩa của từ "stuff":