strategist
nounnhà chiến lược
US:/ˈstræt̬.ə.dʒɪst/
UK:/ˈstræt.ə.dʒɪst/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "strategist":
- strategist's:noun: possessive
- strategists:noun: plural
Các nghĩa của từ "strategist":
nhà chiến lược
Các dạng (word-forms) của từ "strategist":
Các nghĩa của từ "strategist":