stack
nounchồng chất
US:/stæk/
UK:/stæk/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "stack":
- stacked:verb: past tense (-ed)
- stacking:verb: present participle (-ing)
- stack's:noun: possessive
- stacks:noun/verb: (-s)
Các nghĩa của từ "stack":
chồng chất
Các dạng (word-forms) của từ "stack":
Các nghĩa của từ "stack":