Tra từ

sluggishly

adverb

chậm chạp

US:/ˈslʌɡ.ɪʃ.li/
UK:/ˈslʌɡ.ɪʃ.li/
Độ phổ biến:

Các nghĩa của từ "sluggishly":

1.

chậm chạp

In a slow or inactive manner.

Hiện/Ẩn dịch nghĩa
B2adverb

Example:The car moved sluggishly through the traffic.Hiện/Ẩn dịch nghĩa

Synonyms:slowly, lazily

Antonyms:energetically, quickly