resist
verbchống lại
US:/rɪˈzɪst/
UK:/rɪˈzɪst/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "resist":
- resisted:verb: past tense (-ed)
- resisting:verb: present participle (-ing)
- resists:noun/verb: (-s)
Các nghĩa của từ "resist":
chống lại
Các dạng (word-forms) của từ "resist":
Các nghĩa của từ "resist":