pang
nouncơn đau nhói
US:/pæŋ/
UK:/pæŋ/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "pang":
- panged:verb: past tense (-ed)
- panging:verb: present participle (-ing)
- pangs:noun: plural
Các nghĩa của từ "pang":
cơn đau nhói
Các dạng (word-forms) của từ "pang":
Các nghĩa của từ "pang":