mash
verbnghiền
US:/mæʃ/
UK:/mæʃ/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "mash":
- mashed:verb: past tense (-ed)
- mashes:noun: plural
- mashing:verb: present participle (-ing)
Các nghĩa của từ "mash":
nghiền
Các dạng (word-forms) của từ "mash":
Các nghĩa của từ "mash":