lap
nounvòng đùi
US:/læp/
UK:/læp/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "lap":
- lapped:verb: past tense (-ed)
- lapping:verb: present participle (-ing)
- laps:noun/verb: (-s)
Các nghĩa của từ "lap":
vòng đùi
Các dạng (word-forms) của từ "lap":
Các nghĩa của từ "lap":