jot
verbghi chú
US:/dʒɑːt/
UK:/dʒɒt/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "jot":
- jots:noun/verb: (-s)
- jotted:verb: past tense (-ed)
- jotting:verb: present participle (-ing)
Các nghĩa của từ "jot":
ghi chú
Các dạng (word-forms) của từ "jot":
Các nghĩa của từ "jot":