husk
nounvỏ trấu
US:/hʌsk/
UK:/hʌsk/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "husk":
- husked:verb: past tense (-ed)
- husking:verb: present participle (-ing)
- husks:noun/verb: (-s)
Các nghĩa của từ "husk":
vỏ trấu
Các dạng (word-forms) của từ "husk":
Các nghĩa của từ "husk":