heft
verbtrọng lượng
US:/heft/
UK:/heft/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "heft":
- hefted:verb: past tense (-ed)
- hefting:verb: present participle (-ing)
- hefts:noun: plural
Các nghĩa của từ "heft":
trọng lượng
Các dạng (word-forms) của từ "heft":
Các nghĩa của từ "heft":