haste
nounvội vàng
US:/heɪst/
UK:/heɪst/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "haste":
- hasted:verb: past tense (-ed)
- hastes:noun: plural
- hasting:verb: present participle (-ing)
Các nghĩa của từ "haste":
vội vàng
Các dạng (word-forms) của từ "haste":
Các nghĩa của từ "haste":