hag
nounmụ phù thủy
US:/hæɡ/
UK:/hæɡ/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "hag":
- hagged:verb: past tense (-ed)
- hagging:verb: present participle (-ing)
- hag's:noun: possessive
- hags:noun: plural
Các nghĩa của từ "hag":
mụ phù thủy
Các dạng (word-forms) của từ "hag":
Các nghĩa của từ "hag":