gaze
verbnhìn chằm chằm
US:/ɡeɪz/
UK:/ɡeɪz/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "gaze":
- gazed:verb: past tense (-ed)
- gazes:noun/verb: (-s)
- gazing:verb: present participle (-ing)
Các nghĩa của từ "gaze":
nhìn chằm chằm
Các dạng (word-forms) của từ "gaze":
Các nghĩa của từ "gaze":