fir
nouncây thông
US:/ˈfɝː/
UK:/ˈfɜːr/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "fir":
- firring:verb: present participle (-ing)
- fir's:noun: possessive
- firs:noun: plural
Các nghĩa của từ "fir":
cây thông
Các dạng (word-forms) của từ "fir":
Các nghĩa của từ "fir":