fidget
verbbồn chồn
US:/ˈfɪdʒ.ɪt/
UK:/ˈfɪdʒ.ɪt/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "fidget":
- fidgeted:verb: past tense (-ed)
- fidgeting:verb: present participle (-ing)
- fidgets:noun/verb: (-s)
Các nghĩa của từ "fidget":
bồn chồn
Các dạng (word-forms) của từ "fidget":
Các nghĩa của từ "fidget":