exhaustion
nounsự kiệt sức
US:/ɪɡˈzɑː.tʃən/
UK:/ɪɡˈzɔːs.tʃən/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "exhaustion":
- exhaustions:noun: plural
Các nghĩa của từ "exhaustion":
sự kiệt sức
Các dạng (word-forms) của từ "exhaustion":
Các nghĩa của từ "exhaustion":