equivalence
nounsự tương đương
US:/ɪˈkwɪv.əl.əns/
UK:/ɪˈkwɪv.əl.əns/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "equivalence":
- equivalences:noun: plural
Các nghĩa của từ "equivalence":
sự tương đương
Các dạng (word-forms) của từ "equivalence":
Các nghĩa của từ "equivalence":