cynic
nounngười hoài nghi
US:/ˈsɪn.ɪk/
UK:/ˈsɪn.ɪk/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "cynic":
- cynic's:noun: possessive
- cynics:noun: plural
Các nghĩa của từ "cynic":
người hoài nghi
Các dạng (word-forms) của từ "cynic":
Các nghĩa của từ "cynic":