conundrum
nouncâu đố hóc búa
US:/kəˈnʌn.drəm/
UK:/kəˈnʌn.drəm/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "conundrum":
- conundrums:noun: plural
Các nghĩa của từ "conundrum":
câu đố hóc búa
Các dạng (word-forms) của từ "conundrum":
Các nghĩa của từ "conundrum":