constructor
nounngười xây dựng
US:/kənˈstrʌk.t̬ɚ/
UK:/kənˈstrʌk.tər/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "constructor":
- constructor's:noun: possessive
- constructors:noun: plural
Các nghĩa của từ "constructor":
người xây dựng
Các dạng (word-forms) của từ "constructor":
Các nghĩa của từ "constructor":