chute
nounđường trượt
US:/ʃuːt/
UK:/ʃuːt/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "chute":
- chuted:verb: past tense (-ed)
- chute's:noun: possessive
- chutes:noun: plural
- chuting:verb: present participle (-ing)
Các nghĩa của từ "chute":
đường trượt
Các dạng (word-forms) của từ "chute":
Các nghĩa của từ "chute":