chunk
nounmiếng lớn
US:/tʃʌŋk/
UK:/tʃʌŋk/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "chunk":
- chunked:verb: past tense (-ed)
- chunking:verb: present participle (-ing)
- chunk's:noun: possessive
- chunks:noun: plural
Các nghĩa của từ "chunk":
miếng lớn
Các dạng (word-forms) của từ "chunk":
Các nghĩa của từ "chunk":