chug
verbchạy ầm ầm
US:/tʃʌɡ/
UK:/tʃʌɡ/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "chug":
- chugged:verb: past tense (-ed)
- chugging:verb: present participle (-ing)
- chugs:noun/verb: (-s)
Các nghĩa của từ "chug":
chạy ầm ầm
Các dạng (word-forms) của từ "chug":
Các nghĩa của từ "chug":