chomp
verbnhai ngấu nghiến
US:/tʃɑːmp/
UK:/tʃɒmp/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "chomp":
- chomped:verb: past tense (-ed)
- chomping:verb: present participle (-ing)
- chomps:noun/verb: (-s)
Các nghĩa của từ "chomp":
nhai ngấu nghiến
Các dạng (word-forms) của từ "chomp":
Các nghĩa của từ "chomp":