choir
noundàn hợp xướng
US:/ˈkwaɪ.ɚ/
UK:/kwaɪər/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "choir":
- choired:verb: past tense (-ed)
- choiring:verb: present participle (-ing)
- choir's:noun: possessive
- choirs:noun: plural
Các nghĩa của từ "choir":
dàn hợp xướng
Các dạng (word-forms) của từ "choir":
Các nghĩa của từ "choir":