chime
verbchuông gió
US:/tʃaɪm/
UK:/tʃaɪm/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "chime":
- chimed:verb: past tense (-ed)
- chimes:noun/verb: (-s)
- chiming:verb: present participle (-ing)
Các nghĩa của từ "chime":
chuông gió
Các dạng (word-forms) của từ "chime":
Các nghĩa của từ "chime":