charger
nounbộ sạc
US:/ˈtʃɑːr.dʒɚ/
UK:/ˈtʃɑː.dʒər/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "charger":
- charger's:noun: possessive
- chargers:noun: plural
Các nghĩa của từ "charger":
bộ sạc
Các dạng (word-forms) của từ "charger":
Các nghĩa của từ "charger":