chant
verbhát
US:/tʃænt/
UK:/tʃɑːnt/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "chant":
- chanted:verb: past tense (-ed)
- chanting:verb: present participle (-ing)
- chants:noun/verb: (-s)
Các nghĩa của từ "chant":
hát
Các dạng (word-forms) của từ "chant":
Các nghĩa của từ "chant":