challenge
nounthách thức
US:/ˈtʃæl.ɪndʒ/
UK:/ˈtʃæl.ɪndʒ/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "challenge":
- challenged:verb: past tense (-ed)
- challenges:noun/verb: (-s)
- challenging:verb: present participle (-ing)
Các nghĩa của từ "challenge":
thách thức
Các dạng (word-forms) của từ "challenge":
Các nghĩa của từ "challenge":