chafe
verbchà xát
US:/tʃeɪf/
UK:/tʃeɪf/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "chafe":
- chafed:verb: past tense (-ed)
- chafes:verb: present tense (-s)
- chafing:verb: present participle (-ing)
Các nghĩa của từ "chafe":
chà xát
Các dạng (word-forms) của từ "chafe":
Các nghĩa của từ "chafe":