catcher
nounngười bắt
US:/ˈketʃ.ɚ/
UK:/ˈkætʃ.ər/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "catcher":
- catcher's:noun: possessive
- catchers:noun: plural
Các nghĩa của từ "catcher":
người bắt
Các dạng (word-forms) của từ "catcher":
Các nghĩa của từ "catcher":