cask
nounthùng
US:/kæsk/
UK:/kɑːsk/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "cask":
- casked:verb: past tense (-ed)
- casking:verb: present participle (-ing)
- casks:noun: plural
Các nghĩa của từ "cask":
thùng
Các dạng (word-forms) của từ "cask":
Các nghĩa của từ "cask":