cacophony
nountiếng ồn ào
US:/kəˈkɑː.fə.ni/
UK:/kəˈkɒf.ə.ni/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "cacophony":
- cacophonies:noun: plural
Các nghĩa của từ "cacophony":
tiếng ồn ào
Các dạng (word-forms) của từ "cacophony":
Các nghĩa của từ "cacophony":