cache
nounbộ nhớ đệm
US:/kæʃ/
UK:/kæʃ/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "cache":
- cached:verb: past tense (-ed)
- caches:noun/verb: (-s)
- caching:verb: present participle (-ing)
Các nghĩa của từ "cache":
bộ nhớ đệm
Các dạng (word-forms) của từ "cache":
Các nghĩa của từ "cache":