Tra từ

byway

noun

đường nhỏ

US:/ˈbaɪ.weɪ/
UK:/ˈbaɪ.weɪ/
Độ phổ biến:

Các dạng (word-forms) của từ "byway":

  • byways:noun: plural

Các nghĩa của từ "byway":

1.

đường nhỏ

A minor or less-traveled road or path.

Hiện/Ẩn dịch nghĩa
C1noun

Example:We took a scenic byway through the countryside.Hiện/Ẩn dịch nghĩa

Synonyms:side road, back road

Antonyms:highway