bunk
noungiường tầng
US:/bʌŋk/
UK:/bʌŋk/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "bunk":
- bunked:verb: past tense (-ed)
- bunking:verb: present participle (-ing)
- bunks:noun/verb: (-s)
Các nghĩa của từ "bunk":
giường tầng
Các dạng (word-forms) của từ "bunk":
Các nghĩa của từ "bunk":