bungle
verblàm hỏng
US:/ˈbʌŋ.ɡəl/
UK:/ˈbʌŋ.ɡəl/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "bungle":
- bungled:verb: past tense (-ed)
- bungles:noun/verb: (-s)
- bungling:verb: present participle (-ing)
Các nghĩa của từ "bungle":
làm hỏng
Các dạng (word-forms) của từ "bungle":
Các nghĩa của từ "bungle":