bungalow
nounnhà gỗ
US:/ˈbʌŋ.ɡəl.oʊ/
UK:/ˈbʌŋ.ɡəl.əʊ/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "bungalow":
- bungalow's:noun: possessive
- bungalows:noun: plural
Các nghĩa của từ "bungalow":
nhà gỗ
Các dạng (word-forms) của từ "bungalow":
Các nghĩa của từ "bungalow":