Tra từ

bullion

noun

vàng thỏi

US:/ˈbʊl.i.ən/
UK:/ˈbʊl.i.ən/
Độ phổ biến:

Các dạng (word-forms) của từ "bullion":

  • bullions:noun: plural

Các nghĩa của từ "bullion":

1.

vàng bạc thỏi

Gold or silver in bulk before coining.

Hiện/Ẩn dịch nghĩa
C1noun

Example:The bank stored its bullion in a secure vault.Hiện/Ẩn dịch nghĩa

Synonyms:ingots, bars