benchmark
nounchuẩn mực
US:/ˈbentʃ.mɑːrk/
UK:/ˈbentʃ.mɑːk/
Độ phổ biến:
Các dạng (word-forms) của từ "benchmark":
- benchmarked:verb: past tense (-ed)
- benchmarking:verb: present participle (-ing)
- benchmarks:noun: plural
Các nghĩa của từ "benchmark":
chuẩn mực
Các dạng (word-forms) của từ "benchmark":
Các nghĩa của từ "benchmark":